Phép dịch "figuration" thành Tiếng Việt

hình, hình dáng, hình tượng là các bản dịch hàng đầu của "figuration" thành Tiếng Việt.

figuration noun ngữ pháp

The act of giving figure or determinate form; determination to a certain form. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hình

    noun

    I figure, why does an invisible man need to wear pants?

    Tôi đang tự hỏi sao một người vô hình lại phải mặc quần nhỉ?

  • hình dáng

    to know that about such a tiny figure behind a lectern.

    mới chẩn được bệnh từ hình dáng nhỏ xíu sau bục diễn thuyết thế kia.

  • hình tượng

    Yeah, I think he likes action figures even more than you.

    Phải, em nghĩ hắn thích những hình tượng hành động hơn cả anh.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự trang trí
    • sự tượng trưng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " figuration " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "figuration" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "figuration" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch