Phép dịch "fifteenth" thành Tiếng Việt
thứ mười lăm, một phần mười lăm, ngày mười lăm là các bản dịch hàng đầu của "fifteenth" thành Tiếng Việt.
fifteenth
adjective
noun
ngữ pháp
The ordinal form of the number fifteen. [..]
-
thứ mười lăm
adjectiveordinal form of number fifteen
To other girls in the fifteenth century, Joan of Arc seemed to be very different.
Đối với các thiếu nữ khác trong thế kỷ thứ mười lăm, thì Joan of Arc dường như rất khác biệt.
-
một phần mười lăm
-
ngày mười lăm
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- cuộc khởi nghĩa Gia-cô-banh
- ngày thứ mười lăm
- người thứ mười lăm
- nhóm mười lăm người
- số mười lăm
- vật thứ mười lăm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fifteenth " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm