Phép dịch "fid" thành Tiếng Việt

chống cột buồm, miếng chêm là các bản dịch hàng đầu của "fid" thành Tiếng Việt.

fid verb noun ngữ pháp

(nautical) A pointed tool without any sharp edges, used in weaving or knotwork to tighten and form up weaves or complex knots; used in sailing ships to open the strands of a rope before splicing. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chống cột buồm

  • miếng chêm

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fid " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

FID
+ Thêm

"FID" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho FID trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "fid"

Thêm

Bản dịch "fid" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch