Phép dịch "fetch" thành Tiếng Việt

lấy, thoi, tìm về là các bản dịch hàng đầu của "fetch" thành Tiếng Việt.

fetch Verb verb noun ngữ pháp

To retrieve; to bear towards; to go get. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • lấy

    verb

    I told you to fetch some water from the well in the wood.

    Tao bảo mày đi lấy nước dưới giếng ngoài bìa rừng.

  • thoi

    verb
  • tìm về

    I'd been sent to fetch some sheep that had wandered off.

    Tôi được sai đi tìm về mấy con cừu đi lạc.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • đem về
    • thu
    • quai
    • bán được
    • chỉ thị thu
    • gọi ra
    • hồn ma
    • làm bực mình
    • làm chảy máu
    • làm mê hoặc
    • làm phát cáu
    • làm say mê
    • làm trào ra
    • làm vui thích
    • làm xúc động
    • mua vui
    • mánh khoé
    • mưu mẹo
    • quyến rũ
    • rút ra
    • sự gắng sức
    • thở ra
    • tìm tải/nạp
    • tìm đem về
    • vong hồn
    • đấm thụi
    • fetch
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fetch " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Fetch

A proprietary XML-based query language that is used in Microsoft Dynamics CRM to retrieve information.

+ Thêm

"Fetch" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Fetch trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "fetch" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "fetch" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch