Phép dịch "far-fetched" thành Tiếng Việt
gượng gạo, không tự nhiên là các bản dịch hàng đầu của "far-fetched" thành Tiếng Việt.
far-fetched
adjective
ngữ pháp
(obsolete) Brought from far away. [..]
-
gượng gạo
-
không tự nhiên
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " far-fetched " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "far-fetched" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
xa vời
Thêm ví dụ
Thêm