Phép dịch "fertilization" thành Tiếng Việt
sự thụ tinh, thụ tinh, sự thụ thai là các bản dịch hàng đầu của "fertilization" thành Tiếng Việt.
fertilization
noun
ngữ pháp
The act or process of rendering fertile. [..]
-
sự thụ tinh
Scientists perform in vitro fertilization.
Các nhà khoa học thực hiện sự thụ tinh trong ống nghiệm.
-
thụ tinh
The fertilized egg goes through a process of cell division .
Trứng được thụ tinh qua quá trình phân bào .
-
sự thụ thai
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fertilization " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "fertilization" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
phân vô cơ
-
bón phân · cái làm thụ tinh · người làm thụ thai · phân · phân bón
-
thụ tinh
-
phân lân
-
xem cross-fertilization
-
phân đạm
-
Trăng lưỡi liềm mầu mỡ
-
Phân vô cơ
Thêm ví dụ
Thêm