Phép dịch "fertility" thành Tiếng Việt
khả năng sinh sản, sự màu mỡ, sự tốt là các bản dịch hàng đầu của "fertility" thành Tiếng Việt.
fertility
noun
ngữ pháp
The condition, or the degree of being fertile. [..]
-
khả năng sinh sản
The red that means fertility can also mean poison.
Màu đỏ biểu tượng cho khả năng sinh sản cũng có thể mang nghĩa là độc dược.
-
sự màu mỡ
they have been, you know, concerned with water and fertilization.
họ chỉ quan tâm đến nước và sự màu mỡ.
-
sự tốt
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fertility " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "fertility" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
phân vô cơ
-
bón phân · cái làm thụ tinh · người làm thụ thai · phân · phân bón
-
thụ tinh
-
sự thụ thai · sự thụ tinh · thụ tinh
-
phân lân
-
xem cross-fertilization
-
phân đạm
-
Trăng lưỡi liềm mầu mỡ
Thêm ví dụ
Thêm