Phép dịch "fens" thành Tiếng Việt
vui lòng, sãn sàng, xin miễn là các bản dịch hàng đầu của "fens" thành Tiếng Việt.
fens
noun
Plural form of fen. [..]
-
vui lòng
adjective -
sãn sàng
-
xin miễn
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- đành bằng lòng
- đành phải
- đành đồng ý
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fens " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Fens
proper
ngữ pháp
A marshy area in eastern England [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Fens" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Fens trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm