Phép dịch "fen" thành Tiếng Việt
miền đầm lầy, fain là các bản dịch hàng đầu của "fen" thành Tiếng Việt.
fen
noun
ngữ pháp
A plural form of fan used by enthusiasts of science fiction, fantasy, and anime, partly from whimsy and partly to distinguish themselves from fans of sport, etc. [..]
-
miền đầm lầy
noun -
fain
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fen " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "fen"
Thêm ví dụ
Thêm