Phép dịch "felinity" thành Tiếng Việt
sự giả dối, sự nham hiểm là các bản dịch hàng đầu của "felinity" thành Tiếng Việt.
felinity
noun
ngữ pháp
(uncountable) The state of being feline. [..]
-
sự giả dối
-
sự nham hiểm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " felinity " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "felinity" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
felid · giả dối · giống mèo · nham hiểm · như mèo · thâm hiểm
Thêm ví dụ
Thêm