Phép dịch "fell" thành Tiếng Việt
giảm, hạ, chặt là các bản dịch hàng đầu của "fell" thành Tiếng Việt.
fell
adjective
verb
noun
adverb
ngữ pháp
Simple past of fall. [..]
-
giảm
verbVolkswagen shares fell by more than 20%.
Cổ phần Volkswagen giảm hơn 20%.
-
hạ
verb nounYet the advice of my wife fell short of its mark.
Nhưng lời khuyên của vợ tôi đã hạ thấp tiếng tăm của nó
-
chặt
verbI was 13 and fell deeply in love.
Lúc đó tôi 13 và dính chặt vào tình yêu.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- đẫn
- bộ lông bờm xờm
- da lông
- da người
- ghê gớm
- gây chết chóc
- huỷ diệt
- khâu viền
- mẻ đẫn
- mớ tóc bù xù
- nhẫn tâm
- sự chặt
- sự hạ cây
- sự khâu viền
- sự đẫn cây
- sự đốn
- tàn ác
- vùng đầm lầy
- ác liệt
- đánh ngã
- đấm ngâ
- đốn chặt
- đồi đá
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fell " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Fell
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Fell" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Fell trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "fell"
Các cụm từ tương tự như "fell" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tính chất ghê gớm · tính chất ác liệt · tính gây chết chóc · tính huỷ diệt · tính nhẫn tâm
-
phạt mộc
-
nhức óc
-
té
Thêm ví dụ
Thêm