Phép dịch "felicitation" thành Tiếng Việt

lời chúc mừng, lời khen ngợi là các bản dịch hàng đầu của "felicitation" thành Tiếng Việt.

felicitation noun ngữ pháp

The act of felicitating; a wishing of joy or happiness; congratulation. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • lời chúc mừng

  • lời khen ngợi

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " felicitation " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "felicitation" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • hạnh phúc · may mắn · rất khéo léo · rất thích hợp · rất tài tình · đắt
  • ban khen · chúc mừng · khen ngợi · làm cho hạnh phúc · làm cho sung sướng
Thêm

Bản dịch "felicitation" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch