Phép dịch "feaze" thành Tiếng Việt

làm bối rối, làm lúng túng, làm phiền là các bản dịch hàng đầu của "feaze" thành Tiếng Việt.

feaze verb ngữ pháp

Alternative spelling of faze. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • làm bối rối

  • làm lúng túng

  • làm phiền

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " feaze " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "feaze" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch