Phép dịch "February" thành Tiếng Việt

tháng hai, Tháng hai, tháng Hai là các bản dịch hàng đầu của "February" thành Tiếng Việt.

February proper noun ngữ pháp

The second month of the Gregorian calendar, following January and preceding March. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tháng hai

    proper

    second month of the Gregorian calendar [..]

    And the expedition started in February last year.

    Và chuyến du hành bắt đầu vào tháng Hai năm ngoái.

  • Tháng hai

    February 1865 is the only month in recorded history not to have a full moon .

    Tháng hai năm 1865 là tháng duy nhất trong lịch sử không có trăng rằm .

  • tháng Hai

    And the expedition started in February last year.

    Và chuyến du hành bắt đầu vào tháng Hai năm ngoái.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " February " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

february
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tháng hai

    proper

    And the expedition started in February last year.

    Và chuyến du hành bắt đầu vào tháng Hai năm ngoái.

  • thaùng hai

Các cụm từ tương tự như "February" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "February" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch