Phép dịch "eye-catching" thành Tiếng Việt
bắt mắt, dễ gây chú ý, ưa nhìn là các bản dịch hàng đầu của "eye-catching" thành Tiếng Việt.
eye-catching
adjective
ngữ pháp
visually attractive [..]
-
bắt mắt
adjectiveAn eye-catching JW.ORG sign has been on the site since early in construction
Một bảng hiệu JW.ORG bắt mắt đã được dựng lên tại công trường sau khi việc xây cất bắt đầu một thời gian ngắn
-
dễ gây chú ý
adjectiveIts eye-catching photographs and illustrations should make it easy to place.
Các hình ảnh và hình vẽ dễ gây chú ý sẽ giúp dễ phân phát sách này.
-
ưa nhìn
adjective
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " eye-catching " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm