Phép dịch "extrapolate" thành Tiếng Việt

ngoại suy là bản dịch của "extrapolate" thành Tiếng Việt.

extrapolate verb ngữ pháp

(transitive) To infer by extending known information. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • ngoại suy

    So I want to extrapolate on this idea a bit with something that's a little bit crazy.

    Nên tôi muốn ngoại suy về ý tưởng này một chút hơi điên khùng một chút.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " extrapolate " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "extrapolate" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "extrapolate" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch