Phép dịch "extractor" thành Tiếng Việt

cái vắt, kìm nhổ, máy chiết là các bản dịch hàng đầu của "extractor" thành Tiếng Việt.

extractor noun ngữ pháp

Any of various mechanical devices that extract a component from others [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cái vắt

  • kìm nhổ

  • máy chiết

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • máy quay mật
    • người chiết
    • người nhổ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " extractor " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "extractor" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "extractor" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch