Phép dịch "extractive" thành Tiếng Việt

chất chiết, giống chất chiết, khai khoáng là các bản dịch hàng đầu của "extractive" thành Tiếng Việt.

extractive adjective noun ngữ pháp

That serves to extract something [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chất chiết

    when you drip a chemical extracted from some red grape skin

    khi bạn nhỏ một giọt hóa chất chiết xuất từ vỏ nho màu đỏ

  • giống chất chiết

  • khai khoáng

    Everywhere there has been constant extraction of mineral,

    Nơi nào cũng có nạn khai khoáng liên miên,

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • vật chiết
    • để chiết
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " extractive " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "extractive" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • dòng giống · hành động rút · khai thác · nguồn gốc · nhổ · sự bòn rút · sự bóp · sự chiết · sự chép · sự hút · sự khai · sự moi · sự nhổ · sự nặn · sự rút ra · sự thích thú · sự trích
  • lể
  • Luyện kim khai khoáng
  • bòn rút · bóp · cao · chiết · chiết xuất · chép · chất chiết · hút · iks’trækt/ · khai · khêu · moi · nhể · nhổ · nước hãm · nặn · phần chiết · rút · rút ra · sắc · trích · đoạn trích
  • cao gan
  • khai căn
  • chiết · rút · trích
  • nhíp
Thêm

Bản dịch "extractive" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch