Phép dịch "extract" thành Tiếng Việt
chiết, trích, nhổ là các bản dịch hàng đầu của "extract" thành Tiếng Việt.
extract
verb
noun
ngữ pháp
That which is extracted or drawn out. [..]
-
chiết
verbThe packet, Selvig's notes, the extraction theory papers.
Từ kiện hàng, những ghi chép của Selvig, những lý thuyết chiết suất.
-
trích
verbWe are going to see a few extracts now.
Chúng ta sẽ xem một vài trích đoạn.
-
nhổ
verb
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- khai
- moi
- hút
- cao
- sắc
- nhể
- nặn
- khêu
- bóp
- chép
- bòn rút
- chiết xuất
- iks’trækt/
- phần chiết
- rút ra
- đoạn trích
- rút
- chất chiết
- nước hãm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " extract " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "extract" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
dòng giống · hành động rút · khai thác · nguồn gốc · nhổ · sự bòn rút · sự bóp · sự chiết · sự chép · sự hút · sự khai · sự moi · sự nhổ · sự nặn · sự rút ra · sự thích thú · sự trích
-
chất chiết · giống chất chiết · khai khoáng · vật chiết · để chiết
-
lể
-
Luyện kim khai khoáng
-
cao gan
-
khai căn
-
chiết · rút · trích
-
nhíp
Thêm ví dụ
Thêm