Phép dịch "exterminative" thành Tiếng Việt

để huỷ diệt, để tiêu diệt, để triệt là các bản dịch hàng đầu của "exterminative" thành Tiếng Việt.

exterminative
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • để huỷ diệt

  • để tiêu diệt

    Much of our forefathers'blood was shed to exterminate this vermin.

    Đã có rất nhiều máu của cha ông chúng ta đã đổ tại đây để tiêu diệt bọn chúng.

  • để triệt

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " exterminative " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "exterminative" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • tiêu diệt
  • diệt chủng
  • sự huỷ diệt · sự hủy diệt · sự tiêu diệt · sự triệt
  • diệt · diệt trừ · huỷ diệt · tiêu diệt · triệt · triệt hạ · trừ diệt
  • Trại hành quyết
  • máy bay tiêm kích · người huỷ diệt · người tiêu diệt · người triệt
  • sự huỷ diệt · sự hủy diệt · sự tiêu diệt · sự triệt
  • diệt · diệt trừ · huỷ diệt · tiêu diệt · triệt · triệt hạ · trừ diệt
Thêm

Bản dịch "exterminative" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch