Phép dịch "extensible" thành Tiếng Việt

extnadible, có thể gia hạn, có thể mở rộng là các bản dịch hàng đầu của "extensible" thành Tiếng Việt.

extensible adjective ngữ pháp

Capable of being extended. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • extnadible

  • có thể gia hạn

  • có thể mở rộng

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • có thể đưa ra
    • giãn được
    • kéo dài được
    • mở rộng được
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " extensible " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "extensible" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "extensible" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch