Phép dịch "extensive" thành Tiếng Việt
rộng, rộng rãi, bao quát là các bản dịch hàng đầu của "extensive" thành Tiếng Việt.
extensive
adjective
ngữ pháp
In the nature of an extent, wide, widespread. [..]
-
rộng
adjectiveMost girls covet their dolls Like an extension of themselves.
Hầu hết các cô bé mong muốn búp bê như 1 phần mở rộng của mình.
-
rộng rãi
We did an extensive review of the literature
Chúng tôi thực hiện một sự xem xét rộng rãi về Văn học
-
bao quát
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- kéo căng
- mở rộng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " extensive " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "extensive" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
được kéo dài · được mở rộng
-
phần mở rộng tên tập tin
-
tính chất vật lý nội tại hoặc phổ quát
-
bạt ngàn
-
các dịch vụ mở rộng ứng dụng
-
dây nối dài
-
ngôn ngữ đánh dấu quyền mở rộng được
-
dây nối dài
Thêm ví dụ
Thêm