Phép dịch "expert" thành Tiếng Việt

chuyên gia, chuyên viên, lão luyện là các bản dịch hàng đầu của "expert" thành Tiếng Việt.

expert adjective noun ngữ pháp

Extraordinarily capable or knowledgeable. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chuyên gia

    noun

    Medical doctors, they're experts on the population, but you are the expert on yourself.

    Bác sỹ, họ là chuyên gia của cả cộng đồng nhưng bạn là chuyên gia của chính bạn.

  • chuyên viên

    noun

    Dutch forensic experts are helping to identify the bodies .

    Các chuyên viên pháp y người Hà Lan cũng giúp đỡ để nhận dạng các thi thể .

  • lão luyện

    adjective noun

    Anti-establishment radical, gun fanatic, weapons expert.

    Hệ thống cực đoan, những người mê súng, vũ khí lão luyện.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • thành thạo
    • về mặt chuyên môn
    • chuyên môn
    • của nhà chuyên môn
    • giám định viên
    • nhà chuyên môn
    • thông thạo
    • viên giám định
    • Chuyên gia
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " expert " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Expert
+ Thêm

"Expert" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Expert trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "expert" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "expert" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch