Phép dịch "experiment" thành Tiếng Việt
thí nghiệm, cuộc thí nghiệm, thử là các bản dịch hàng đầu của "experiment" thành Tiếng Việt.
A test under controlled conditions made to either demonstrate a known truth, examine the validity of a hypothesis, or determine the efficacy of something previously untried. [..]
-
thí nghiệm
verb nounThose two experiments yielded similar results.
Hai thí nghiệm đó cho ra cùng kết quả.
-
cuộc thí nghiệm
We're going to try an experiment in psychokinesis, right now.
Chúng ta sẽ thử một cuộc thí nghiệm siêu năng lực ngay bây giờ.
-
thử
verbLet's face it, Galahad, your little experiment failed.
Hãy thành thật đi, Galahad, thử nghiệm của anh đã thất bại.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- cuộc thử nghiệm
- khảo nghiệm
- sự thí nghiệm
- sự thử
- thử nghiệm
- thực nghiệm
- thí
- Thí nghiệm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " experiment " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
"Experiment" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Experiment trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "experiment" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
thí nghiệm kiểm tra
-
qua cầu
-
kinh nghiệm cận tử · trải nghiệm cận kề cái chết · trải nghiệm cận tử
-
nếm trải · trải nghiệm · trải qua
-
kinh nghiệm sống · vốn sống
-
trải nghiệm sống trải
-
trải nghiệm hòa nhập · trải nghiệm nhập vai · trải nghiệm đắm chìm · trải nghiệm đắm nhập
-
Kinh nghiệm cận tử · trải nghiệm cận kề cái chết · trải nghiệm cận tử