Phép dịch "experimental" thành Tiếng Việt
dựa trên thí nghiệm, thực nghiệm, để thí nghiệm là các bản dịch hàng đầu của "experimental" thành Tiếng Việt.
experimental
adjective
noun
ngữ pháp
of or pertaining to an experiment [..]
-
dựa trên thí nghiệm
-
thực nghiệm
adjective verb nounAn experimental surgery that some people claim helps mood disorders.
Một loại phẫu thuật thực nghiệm mà người rối loạn cảm xúc thường yêu cầu.
-
để thí nghiệm
If you seek a cure, you'll need a subject for experimentation.
Nếu ông đang tìm một phương thuốc, ông sẽ cần một vật thể để thí nghiệm.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " experimental " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "experimental" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nghiên cứu thực nghiệm
-
Experimental
-
cuộc thí nghiệm · sự thí nghiệm · sự thử · thí nghiệm · thử
-
chủ nghĩa thực nghiệm
-
sự thí nghiệm · sự thử · sự thử nghiệm
-
người thí nghiệm · người thử
-
vật lý thực nghiệm
-
thí điểm
Thêm ví dụ
Thêm