Phép dịch "expanded" thành Tiếng Việt
khuếch đại là bản dịch của "expanded" thành Tiếng Việt.
expanded
adjective
verb
Simple past tense and past participle of expand. [..]
-
khuếch đại
as the world's population expands to 10 billion,
khi dân số thế giới khuếch đại tới 10 tỷ người,
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " expanded " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "expanded" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bành · bành trướng
-
bộ giãn
-
bộ giãn tự động
-
bung · bành trướng · giãn · khai triển · khuếch đại · mở mang · mở rộng · nở ra · phát triển · phồng ra · trương · trải ra · trở nên cởi mở
-
bộ nhớ mở rộng
-
tính mở rộng · tính triển khai
-
bảng mở rộng
-
Tương lai của một vũ trụ giãn nở
Thêm ví dụ
Thêm