Phép dịch "exotic" thành Tiếng Việt

ngoại lai, cây ngoại lai, kỳ cục là các bản dịch hàng đầu của "exotic" thành Tiếng Việt.

exotic adjective noun ngữ pháp

Foreign, with the connotation of excitingly foreign. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • ngoại lai

    noun

    It seemed to sprawl like an exotic animal .

    Nó nằm dài ra như một động vật ngoại lai .

  • cây ngoại lai

  • kỳ cục

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • kỳ lạ
    • vật ngoại lai
    • đẹp kỳ lạ
    • lạ kỳ
    • ở nước ngoài
    • lạ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " exotic " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "exotic"

Thêm

Bản dịch "exotic" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch