Phép dịch "exonerative" thành Tiếng Việt

để giải tội, để miễn là các bản dịch hàng đầu của "exonerative" thành Tiếng Việt.

exonerative adjective ngữ pháp

Freeing from a burden or obligation; tending to exonerate. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • để giải tội

  • để miễn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " exonerative " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "exonerative" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "exonerative" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch