Phép dịch "EXOR gate" thành Tiếng Việt

cổng EXOR, cổng HOẶC ĐỐI là các bản dịch hàng đầu của "EXOR gate" thành Tiếng Việt.

EXOR gate
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cổng EXOR

  • cổng HOẶC ĐỐI

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " EXOR gate " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "EXOR gate" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch