Phép dịch "exogenous" thành Tiếng Việt

ngoại lệ, ngoại sinh, sinh ngoài là các bản dịch hàng đầu của "exogenous" thành Tiếng Việt.

exogenous adjective ngữ pháp

(biology) produced or originating outside of an organism [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • ngoại lệ

  • ngoại sinh

    adjective
  • sinh ngoài

    adjective
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " exogenous " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Exogenous
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • ngoại sinh

Các cụm từ tương tự như "exogenous" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "exogenous" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch