Phép dịch "exclusively" thành Tiếng Việt

dành riêng, chỉ, chỉ thôi là các bản dịch hàng đầu của "exclusively" thành Tiếng Việt.

exclusively adverb ngữ pháp

(focus) to the exclusion of anything or anyone else; solely or entirely [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • dành riêng

    Don't you know this is an exclusive club?

    Cậu không biết đây là câu lạc bộ dành riêng sao?

  • chỉ

    pronoun verb noun adverb

    Being that I kept exclusively to such company, it's not so unusual.

    Thế nên việc chỉ chơi thân với một nhóm thế này cũng không có gì kỳ lạ.

  • chỉ thôi

    adverb
  • không tính

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " exclusively " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "exclusively" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • sự không cho vào · sự loại trừ · sự ngăn chận · sự tống ra · sự đuổi ra
  • chuyên nhất · duy nhất · dành riêng · không gồm · không kể · loại trừ · riêng biệt · trừ · độc chiếm · độc nhất · độc quyền · độc đáo
  • cổng EXNOR
  • tính dành riêng · tính loại trừ · tính riêng biệt · tính độc chiếm · tính độc nhất · tính độc quyền
  • cấm địa
  • tieàn löông ñöôïc khaáu tröø hay loaïi boû
  • Vùng đặc quyền kinh tế · vùng đặc quyền kinh tế
  • Loại từ lẫn nhau
Thêm

Bản dịch "exclusively" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch