Phép dịch "evadable" thành Tiếng Việt
có thể lảng tránh, có thể tránh được là các bản dịch hàng đầu của "evadable" thành Tiếng Việt.
evadable
adjective
ngữ pháp
That can be evaded. [..]
-
có thể lảng tránh
-
có thể tránh được
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " evadable " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "evadable" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
lẩn tránh · vượt qua
-
ăn quịt
-
lảng tránh · lẩn tránh · lẩn trốn · né · tránh · tránh khỏi · trốn tránh · vượt quá
-
trốn
-
trốn thuế
-
lảng tránh · lẩn tránh · lẩn trốn · né · tránh · tránh khỏi · trốn tránh · vượt quá
-
lảng tránh · lẩn tránh · lẩn trốn · né · tránh · tránh khỏi · trốn tránh · vượt quá
Thêm ví dụ
Thêm