Phép dịch "to evade" thành Tiếng Việt
lẩn tránh, vượt qua là các bản dịch hàng đầu của "to evade" thành Tiếng Việt.
to evade
-
lẩn tránh
verbAlex trying to evade those powerful kicks.
Alex cố lẩn tránh những cú đá chết người kia.
-
vượt qua
verbit has decoys to evade the immune system,
Nó có những cái bẫy để vượt qua hệ thống miễn dịch.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " to evade " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "to evade" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
trốn
-
trốn thuế
Thêm ví dụ
Thêm