Phép dịch "esculent" thành Tiếng Việt
thức ăn, ăn được là các bản dịch hàng đầu của "esculent" thành Tiếng Việt.
esculent
adjective
noun
ngữ pháp
Edible. [..]
-
thức ăn
noun -
ăn được
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " esculent " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm