Phép dịch "esoteric" thành Tiếng Việt

bí truyền, bí mật, riêng tư là các bản dịch hàng đầu của "esoteric" thành Tiếng Việt.

esoteric adjective noun ngữ pháp

Understood only by a chosen few or an enlightened inner circle. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bí truyền

    adjective
  • bí mật

    adjective noun

    and indeed it was an esoteric pursuit,

    và quả thực nó là một sự đuổi bắt bí mật

  • riêng tư

    I was watching very esoteric documentaries

    tôi đã xem những phim tài liệu đầy tính riêng tư

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " esoteric " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "esoteric" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bí mật · bí truyền · riêng tư
Thêm

Bản dịch "esoteric" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch