Phép dịch "eroded" thành Tiếng Việt

bị xói mòn, bị ăn mòn là các bản dịch hàng đầu của "eroded" thành Tiếng Việt.

eroded adjective verb ngữ pháp

worn down or worn away. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bị xói mòn

    on Earth erodes away because of water and tumbling,

    trên Trái Đất bị xói mòn do nước và các hoạt động,

  • bị ăn mòn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " eroded " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "eroded" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bào mòn · xói mòn · ăn mòn
  • xói mòn · ăn mòn
  • xói mòn · ăn mòn
  • xói mòn · ăn mòn
  • xói mòn · ăn mòn
Thêm

Bản dịch "eroded" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch