Phép dịch "erode" thành Tiếng Việt

ăn mòn, xói mòn là các bản dịch hàng đầu của "erode" thành Tiếng Việt.

erode verb ngữ pháp

To wear away by abrasion, corrosion or chemical reaction [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • ăn mòn

    verb

    eroding the very foundation of a free society,

    đang ăn mòn đi yếu tố cơ bản của một xã hội tự do,

  • xói mòn

    We cannot expand anymore, because it erodes the planetary boundaries.

    Ta không thể mở rộng thêm nữa, vì nó làm xói mòn các ranh giới.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " erode " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Erode
+ Thêm

"Erode" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Erode trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "erode" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bị xói mòn · bị ăn mòn
  • bào mòn · xói mòn · ăn mòn
  • xói mòn · ăn mòn
Thêm

Bản dịch "erode" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch