Phép dịch "equipollency" thành Tiếng Việt

sự bằng sức, sự ngang sức, sự tương đương là các bản dịch hàng đầu của "equipollency" thành Tiếng Việt.

equipollency noun ngữ pháp

Alternative form of [i]equipollence[/i]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự bằng sức

  • sự ngang sức

  • sự tương đương

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " equipollency " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "equipollency" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • sự bằng sức · sự ngang sức · sự tương đương
  • bằng nhau · bằng sức · ngang sức · tương đương · vật bằng sức · vật ngang sức · vật tương đương
Thêm

Bản dịch "equipollency" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch