Phép dịch "equipoise" thành Tiếng Việt

sự cân bằng, làm cân bằng, làm hồi hộp là các bản dịch hàng đầu của "equipoise" thành Tiếng Việt.

equipoise verb noun ngữ pháp

A counterbalance. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự cân bằng

  • làm cân bằng

  • làm hồi hộp

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • làm thấp thỏm
    • làm đối trọng cho
    • sự thăng bằng
    • trọng lượng cân bằng
    • vật cân bằng
    • đối trọng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " equipoise " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Equipoise proper ngữ pháp

(pharmacology) Market name for the anabolic steroid boldenone undecylenate. [..]

+ Thêm

"Equipoise" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Equipoise trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "equipoise"

Thêm

Bản dịch "equipoise" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch