Phép dịch "episcope" thành Tiếng Việt
đèn chiếu phản xạ là bản dịch của "episcope" thành Tiếng Việt.
episcope
noun
ngữ pháp
A form of epidiascope that projects images of opaque objects [..]
-
đèn chiếu phản xạ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " episcope " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "episcope"
Các cụm từ tương tự như "episcope" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chức giám mục · nhiệm kỳ giám mục
-
Tòa giám mục
-
giám mục
-
chức giám mục · nhiệm kỳ giám mục
-
giám mục
Thêm ví dụ
Thêm