Phép dịch "episcope" thành Tiếng Việt

đèn chiếu phản xạ là bản dịch của "episcope" thành Tiếng Việt.

episcope noun ngữ pháp

A form of epidiascope that projects images of opaque objects [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đèn chiếu phản xạ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " episcope " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "episcope"

Các cụm từ tương tự như "episcope" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "episcope" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch