Phép dịch "episode" thành Tiếng Việt
hồi, đoạn, phần giữa là các bản dịch hàng đầu của "episode" thành Tiếng Việt.
episode
noun
ngữ pháp
An incident or action standing out by itself, but more or less connected with a complete series of events. [..]
-
hồi
Perhaps you recovered so quickly that you have practically forgotten the episode.
Có lẽ bạn phục hồi nhanh đến mức gần như chẳng nhớ đến việc đó.
-
đoạn
verb nounI knew that helped stave off depressive episodes.
Làm vậy giúp ngăn chặn các giai đoạn trầm cảm.
-
phần giữa
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- tình tiết
- tập phim
- phần
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " episode " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "episode" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
từng hồi · từng đoạn
-
tập phim thí điểm
-
chia ra từng hồi · chia ra từng đoạn
-
Bóng ma đe dọa
-
tình tiết
-
chia ra từng hồi · chia ra từng đoạn
-
chia ra từng hồi · chia ra từng đoạn
Thêm ví dụ
Thêm