Phép dịch "enthuse" thành Tiếng Việt

chan chứa tình cảm, làm cho hăng hái, làm cho nhiệt tình là các bản dịch hàng đầu của "enthuse" thành Tiếng Việt.

enthuse verb ngữ pháp

(proscribed) to cause (someone) to feel enthusiasm or to be enthusiastic [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chan chứa tình cảm

  • làm cho hăng hái

  • làm cho nhiệt tình

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tán dương
    • tỏ ra hăng hái
    • đầy nhiệt tình
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " enthuse " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "enthuse" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch