Phép dịch "enthronization" thành Tiếng Việt
sự phong, sự phong lên, sự tôn lêm là các bản dịch hàng đầu của "enthronization" thành Tiếng Việt.
enthronization
noun
ngữ pháp
enthronement [..]
-
sự phong
-
sự phong lên
-
sự tôn lêm
-
sự tôn lên ngôi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " enthronization " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "enthronization" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
lên ngôi · phong làm · phong lên · tôn làm · tôn lêm · đưa lên ngôi
-
sự phong · sự phong lên · sự tôn lêm · sự tôn lên ngôi · đăng quang
-
lên ngôi · phong làm · phong lên · tôn làm · tôn lêm · đưa lên ngôi
Thêm ví dụ
Thêm