Phép dịch "enterpriser" thành Tiếng Việt
người dám làm là bản dịch của "enterpriser" thành Tiếng Việt.
enterpriser
noun
ngữ pháp
An entrepreneur; a person who undertakes an enterprise. [..]
-
người dám làm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " enterpriser " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "enterpriser" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Tàu con thoi Enterprise
-
Doanh nghiệp nhỏ và vừa
-
Doanh nghiệp xã hội
-
Red Hat Enterprise Linux
-
wiki doanh nghiệp
-
Doanh nghiệp dạng M
-
Tích hợp ứng dụng doanh nghiệp · tích hợp ứng dụng doanh nghiệp
-
công ty · doanh nghiệp · hãng · sự nghiệp · tính dám làm · tổ chức kinh doanh · việc làm khó khăn · việc làm táo bạo · xí nghiệp
Thêm ví dụ
Thêm