Phép dịch "enterprising" thành Tiếng Việt
dám làm, mạnh dạn, đảm đang bạo gan là các bản dịch hàng đầu của "enterprising" thành Tiếng Việt.
enterprising
adjective
ngữ pháp
Displaying bravery and daring in the attempt of some task. [..]
-
dám làm
-
mạnh dạn
adjective -
đảm đang bạo gan
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " enterprising " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "enterprising" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Tàu con thoi Enterprise
-
Doanh nghiệp nhỏ và vừa
-
Doanh nghiệp xã hội
-
Red Hat Enterprise Linux
-
wiki doanh nghiệp
-
Doanh nghiệp dạng M
-
Tích hợp ứng dụng doanh nghiệp · tích hợp ứng dụng doanh nghiệp
-
công ty · doanh nghiệp · hãng · sự nghiệp · tính dám làm · tổ chức kinh doanh · việc làm khó khăn · việc làm táo bạo · xí nghiệp
Thêm ví dụ
Thêm