Phép dịch "enterprising" thành Tiếng Việt

dám làm, mạnh dạn, đảm đang bạo gan là các bản dịch hàng đầu của "enterprising" thành Tiếng Việt.

enterprising adjective ngữ pháp

Displaying bravery and daring in the attempt of some task. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • dám làm

  • mạnh dạn

    adjective
  • đảm đang bạo gan

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " enterprising " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "enterprising" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "enterprising" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch