Phép dịch "enterotomy" thành Tiếng Việt

thủ thuật mở ruột là bản dịch của "enterotomy" thành Tiếng Việt.

enterotomy noun ngữ pháp

(surgery) incision into the intestine [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • thủ thuật mở ruột

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " enterotomy " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "enterotomy" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch