Phép dịch "ensample" thành Tiếng Việt
example là bản dịch của "ensample" thành Tiếng Việt.
ensample
verb
noun
ngữ pháp
(obsolete) An example; a pattern or model for imitation. [..]
-
example
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ensample " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm