Phép dịch "enroll" thành Tiếng Việt

tuyển, ghi tên cho vào, kết nạp vào là các bản dịch hàng đầu của "enroll" thành Tiếng Việt.

enroll verb ngữ pháp

(transitive) To enter (a name) in a register, roll or list [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tuyển

    verb

    and enrollment has grown to 123 nations.

    và danh sách tuyển sinh đã lên tới 123 quốc gia.

  • ghi tên cho vào

  • kết nạp vào

  • keát naïp vaøo, ghi vaøo, ñaêng kyù

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " enroll " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "enroll" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "enroll" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch