Phép dịch "engraver" thành Tiếng Việt

dao khắc, máy khắc, người thợ chạm là các bản dịch hàng đầu của "engraver" thành Tiếng Việt.

engraver noun ngữ pháp

A person who engraves [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • dao khắc

    When the lacquer is dry, the craftsman engraves a design onto the surface of the article with a steel stylus.

    Khi sơn mài khô, người thợ khắc mẫu hình trên mặt bằng một dao khắc.

  • máy khắc

    noun

    But the first modern tattooing machine was modeled after Thomas Edison's engraving machine and ran on electricity.

    Nhưng chiếc máy xăm hiện đại đầu tiên được mô phỏng theo chiếc máy khắc của Thomas Edison và chạy bằng điện.

  • người thợ chạm

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • người thợ khắc
    • thợ chạm
    • thợ khắc
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " engraver " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "engraver" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "engraver" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch