Phép dịch "engrained" thành Tiếng Việt

thâm căn cố đế, ăn sâu là các bản dịch hàng đầu của "engrained" thành Tiếng Việt.

engrained verb

Simple past tense and past participle of engrain. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • thâm căn cố đế

  • ăn sâu

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " engrained " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "engrained" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • làm thấm sâu · nhuộm thắm
Thêm

Bản dịch "engrained" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch